Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rammable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị đâm
tính từ
Capable of being rammed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rammable
Dạng gốc
(base form)
more rammable
So sánh hơn
(comparative)
most rammable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ram
+
-able
AI
1
Có khả năng bị đâm
1
Có khả năng bị đâm
1
Có khả năng bị đâm