Dịch

ram-cat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con mèo đựcdanh từA tomcat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ram-catDạng gốc (base form)
  2. ram-catsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , flea'd, .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI