Dịch

hit off

động từ (verb)
US/ˌhɪt ˈɔf/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thực hiện cú đánh đầu tiên ngoài fairwayđộng từTo play the first shot off the fairway.
  2. Cho; bàn giaođộng từngoại động từ (transitive)To give; to hand over.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hit offNguyên thể (infinitive)
  2. hits offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hitting offPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

hit off the lineđộng từCủa một con chó săn, để đánh hơi mùi mỏ đá sau khi kiểm tra

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Miêu tả bằng nét vẽ nhanh đặc trưng
  1. ngoại động từ (transitive)To describe with quick characteristic strokes.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 230 [.]

AI