Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thực hiện cú đánh đầu tiên ngoài fairwayđộng từTo play the first shot off the fairway.
- Cho; bàn giaođộng từngoại động từ (transitive)To give; to hand over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hit offNguyên thể (infinitive)
- hits offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hitting offPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hit off the lineđộng từ | động từ | Của một con chó săn, để đánh hơi mùi mỏ đá sau khi kiểm tra |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Miêu tả bằng nét vẽ nhanh đặc trưng
- ngoại động từ (transitive)To describe with quick characteristic strokes.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 230 [.]