spike-in
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản phiên mã RNA ngắn, có trình tự đã biết, được sử dụng để hiệu chỉnh trình tựdanh từA short RNA transcript, of known sequence, used to calibrate sequencing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spike-inDạng gốc (base form)
- spike-insSố nhiều (plural)