earrings là số nhiều của earring
Nghĩa chính
- Khuyên tai, khuyên, hoa tai, bông taidanh từA piece of jewelry worn on the ear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earringDạng gốc (base form)
- earringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dangling earring | Bông tai tòng teng | |
| gold earring | Bông tai vàng | |
| pair of earrings | Đôi khuyên tai | |
| stud earring | Khuyên tai nụ | |
| drop earringdanh từ | danh từ | Từ đồng nghĩa với bông tai (“mặt dây chuyền đeo tai; một chiếc khuyên tai”) |
| slave earringdanh từ | danh từ | Chiếc khuyên tai vòng lớn |
| hoop earringdanh từ | danh từ | Khuyên tai tròn |
| pierced earringdanh từ | danh từ | Chiếc khuyên tai được thiết kế để xỏ khuyên tai (ngược lại với một chiếc bông tai kẹp vào tai mà không cần xỏ lỗ) |
Ví dụ
- .Bạn mất một chiếc khuyên tai.
- .Cô ấy mất một chiếc khuyên tai.
- .Mary mất một chiếc khuyên tai.