Nghĩa chính
- Thuộc về taitính từOf or pertaining to the ear.
- Thuộc về thính giáctính từOf or pertaining to sound or hearing.
- Thuộc về hào quangtính từOf or pertaining to an aura.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auralDạng gốc (base form)
- more auralSo sánh hơn (comparative)
- most auralSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supra-auraltính từ | tính từ | Ấn vào tai và bịt kín tai ngoài (trái ngược với việc đặt vào tai, treo lên tai hoặc bao quanh tai) |
| aural toiletdanh từ | danh từ | Thủ tục được sử dụng để làm sạch phần thịt thính giác bên ngoài bằng sáp và các mảnh vụn khác |
| intra-auraltính từ | tính từ | Within the ear.chưa dịch |
| aural wallpaperdanh từ | danh từ | Piped music; Muzak.chưa dịch |
| aurally challengedtính từ | tính từ | Điếc hoặc khó nghe |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc auralNguồn gốc (etymology)
tính từ
- mượn từ tiếng Latinhauralis
tính từ
- từ tiếng Latinhaura“moving air, breeze, vital air”
Ví dụ
- , half-past .Bác sĩ tai mũi họng khám vào thứ Hai và thứ Năm, lúc một giờ rưỡi.
- , , , .Anh ta nhạy cảm với mọi tiếng cọt kẹt và va đập, sự mỏng manh của các bức tường, như thể khu chung cư là một loại nhà tù toàn cảnh bằng âm thanh truyền mọi âm thanh đến những cư dân khác, để mọi người nghe lén chuyện của nhau.
- .Bài kiểm tra nghe là phần thử thách nhất của kỳ thi.