Dịch

aural wallpaper

danh từ (noun)
US/ˈɔɹəl ˈwɔlˌpeɪpɚ/

Nghĩa chính

  1. Piped music; Muzak.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI