espigar
động từ (verb)
/espiˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Mótđộng từto glean
- Đến tai (đưa tai ra khi lớn lên)động từto ear (to put forth ears in growing)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể espigarDanh động từ espigandoPhân từ espigado
| Presente | |
|---|---|
| yo | espigo |
| tú | espigas |
| él/ella/Ud. | espiga |
| nosotros | espigamos |
| vosotros | espigáis |
| ellos/Uds. | espigan |
Họ từ (word family)
cùng gốc espigarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh