CoB
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của centre of buoyancydanh từInitialism of centre of buoyancy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CoBDạng gốc (base form)
- CoBsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corn on the cobdanh từ | danh từ | Bắp nướng nguyên trái |
| sea cobdanh từ | danh từ | Mòng biển (mòng biển lưng đen nhỏ hơn hoặc mòng biển lưng đen lớn) |
| Cos Cobdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Greenwich, Connecticut, Hoa Kỳ |
| Welsh cobdanh từ | danh từ | Giống hoặc nhiều loại ngựa được phát triển ở xứ Wales để làm ngựa lao động |
| have a cob onđộng từ | động từ | Có tâm trạng tồi tệ; hãy gắt gỏng |
| cob-floaterdanh từ | danh từ | Cơn mưa rất to |
| Galineers Cobdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Gypsy horse |
| maize on the cobdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với corn on the cob |
Họ từ (word family)
cùng gốc CoBNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha