Nghĩa chính
- Bắp nướng nguyên tráidanh từkhông đếm được (uncountable)Cooked ears of corn (maize, specifically sweet corn).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corn on the cobDạng gốc (base form)
- corns on the cobSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] .[…] chúng tôi đã ăn bắp nướng nguyên trái từ những người bán hàng rong dưới hàng hiên.
- .Bắp nướng nguyên trái là món ngon mùa hè.
- .Hôm qua chúng tôi ăn bắp nướng nguyên trái cho bữa tối.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)