Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cornstick
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngô trên lõi ngô
danh từ
Corn on the cob.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cornstick
Dạng gốc
(base form)
cornstick
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
corn
+
stick
AI
1
Ngô trên lõi ngô
1
Ngô trên lõi ngô
1
Ngô trên lõi ngô