Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Galineers Cob
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Gypsy horse
danh từ
Synonym of Gypsy horse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Galineers Cob
Dạng gốc
(base form)
Galineers Cob
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Gypsy horse
AI
1
Đồng nghĩa với Gypsy horse
1
Đồng nghĩa với Gypsy horse
1
Đồng nghĩa với Gypsy horse