Nghĩa chính
- Có tâm trạng tồi tệ; hãy gắt gỏngđộng từTo be in a bad mood; be grumpy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have a cob onNguyên thể (infinitive)
- has a cob on (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had a cob on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having a cob onPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.