Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mazonado
tính từ
(adjective)
/maθoˈnado/
Nghĩa chính
1
Bị lôi kéo
tính từ
embattled
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mazonado
Dạng gốc
(base form)
mazonad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mazonado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mazonad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
embattled
Được vũ trang, sẵn sàng chiến đấu
AI
1
Bị lôi kéo
1
Bị lôi kéo
1
Bị lôi kéo