Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mazonería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maθoneˈɾia/
Nghĩa chính
1
Khối xây
danh từ
masonry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mazonería
Dạng gốc
(base form)
mazonería
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mampostería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
masonry
Nghề thợ nề
AI
1
Khối xây
1
Khối xây
1
Khối xây