golear
C2động từ (verb)
/ɡoleˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đập phá, phá hoại (thắng ghi nhiều bàn thắng)động từto hammer, trash, destroy (win scoring many goals)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể golearDanh động từ goleandoPhân từ goleado
| Presente | |
|---|---|
| yo | goleo |
| tú | goleas |
| él/ella/Ud. | golea |
| nosotros | goleamos |
| vosotros | goleáis |
| ellos/Uds. | golean |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por goleadatrạng từ | trạng từ | Bởi một trận lở đất (với biên độ lớn, với rất nhiều) |
| de goleada | Chưa có nghĩa |