por goleada
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bởi một trận lở đất (với biên độ lớn, với rất nhiều)trạng từby a landslide (with big marginals, with a lot)
- Bằng một trận lở đất (thắng ghi nhiều bàn thắng)trạng từby a landslide (win scoring many goals)
Ví dụ
- .
- .