Dịch

por goleada

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bởi một trận lở đất (với biên độ lớn, với rất nhiều)trạng từby a landslide (with big marginals, with a lot)
  2. Bằng một trận lở đất (thắng ghi nhiều bàn thắng)trạng từby a landslide (win scoring many goals)

Ví dụ

  • .
  • .

AI