Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
power hammer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
aʊ
ə
ˈ
h
a
m
ə
/
US
/ˈ
p
aʊ
.ɚ ˈ
h
æ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Loại búa
danh từ
A type of hammer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
power hammer
Dạng gốc
(base form)
power hammer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
We
want
to
re-tile
our
terrace
and
therefore
removed
the
tiles
with
a
power
hammer
yesterday
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
combo
Búa, búa gỗ
mazo
Búa (dụng cụ có đầu nặng và có tay cầm dùng để đập)
percutor
Búa (một phần của súng)
AI
1
Loại búa
1
Loại búa
1
Loại búa