Dịch

toolbar

C2danh từ (noun)
UK/ˈtuːl.bɑː/US/ˈtul.bɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thanh công cụdanh từA row of buttons, usually marked with icons, used to activate the functions of an application or operating system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toolbarDạng gốc (base form)
  2. toolbarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (.., , ) .Một số giao diện người dùng có xu hướng cải thiện điều này bằng cách chỉ hiển thị các thanh công cụ khi chúng liên quan đến bất kỳ đối tượng nào được thao tác (ví dụ: hình ảnh, hình chữ nhật) và hủy hiển thị chúng sau đó.
  • ?
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI