Dịch

button bar

danh từ (noun)
UK/ˈbʌtən ˈbɑː/US/ˈbətən ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với toolbardanh từSynonym of toolbar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. button barDạng gốc (base form)
  2. button barsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI