Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
button bar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
t
ə
n
ˈ
b
ɑː
/
US
/ˈ
b
ə
t
ə
n
ˈ
b
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với toolbar
danh từ
Synonym of toolbar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
button bar
Dạng gốc
(base form)
button bar
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toolbar
AI
1
Đồng nghĩa với toolbar
1
Đồng nghĩa với toolbar
1
Đồng nghĩa với toolbar