Dịch

douchebaggery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi khinh thường hoặc đáng ghétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Contemptible or obnoxious behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. douchebaggeryDạng gốc (base form)
  2. douchebaggeriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI