Dịch

asspat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thông cảm hoặc chấp thuận không đáng códanh từUndeserved sympathy or approval.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asspatDạng gốc (base form)
  2. asspatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ? .

AI