Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
assfag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ lạm dụng
danh từ
A term of abuse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
assfag
Dạng gốc
(base form)
assfag
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
'
You're
lookin
'
the
wrong
way
,
assfag
,
'
Kyle
said
with
a
smirk
.
Me
thinks
you
always
have
dicks
on
your
mind
,
maybe
you
should
grow
up
assfag
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
assfag
assfag
got
Thuật ngữ lạm dụng; một người có quan hệ tình dục qua đường hậu môn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ass
+
-fag
AI
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng