-fag
hậu tố
Nghĩa chính
- Hậu tố tạo thành danh từ miệt thị, thường đề cập đến những loại người cụ thể và đôi khi được sử dụng một cách mỉa mai hoặc thậm chí một cách trìu mếnhậu tốSuffix that forms pejorative nouns, generally referring to specific types of people and sometimes used ironically or even affectionately.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fish-fagdanh từ | danh từ | Cô bán cá |
| back-of-the-fag-packettính từ | tính từ | Đồng nghĩa với back-of-the-envelope |