Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fish-fag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cô bán cá
danh từ
A woman who sells fish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fish-fag
Dạng gốc
(base form)
fish-fag
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cô bán cá
1
Cô bán cá
1
Cô bán cá