Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
behindness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ở phía sau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being behind.
Nguồn gốc
(etymology)
behind
+
-ness
AI
1
Tính ở phía sau
1
Tính ở phía sau
1
Tính ở phía sau