Nghĩa chính
- Phía trướcgiới từAt or near the front part of (something).
- Trước sự chứng kiến của (ai đó)giới từIn the presence of, in view of (someone).
- Nằm trước, trước, trước (ai đó hoặc cái gì đó)giới từLocated before, ahead of, previous to (someone or something).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in front of one's nosecụm giới từ | cụm giới từ | Đơn giản; rõ ràng rõ ràng; rõ ràng |
| red flag in front of a bulldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với red rag to a bull |
| put one foot in front of the otherđộng từ | động từ | Đi bộ, phân hủy, nhấn mạnh tính cơ bản của nhiệm vụ |
| in front of something | Ở phía trước của cái gì | |
| in front of the camera | Trước ống kính máy quay |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng ta sẽ gặp nhau trước cửa hàng.
- .Cô ấy bị hiếp trước mặt bạn trai cô.
- .Tôi đã trông thấy anh ấy bị giết ngay trước mặt tôi.