enfrente
B1trạng từ (adverb)
/enˈfɾente/nguồn
Nghĩa chính
- Phía trước, đối diệntrạng từin front of, across from, opposite, facing
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enfrente degiới từ | giới từ | Trước |
| hasta la pared de enfrentetrạng từ | trạng từ | Trong một cú ngã |
| acera de enfrentedanh từ | danh từ | Đánh bóng cho đội khác |
Xuất hiện ở từ khác
- adelanteđồng nghĩaChỉ vị trí đối diện ở ngay trước mặt, không mang nghĩa chuyển động hướng tới.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)