Dịch

chequeo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃeˈkeo/

Nghĩa chính

  1. Kiểm tradanh từcheck
  2. Bài kiểm tra; kiểm tradanh từexamination; check-up
  3. Trạm kiểm soátdanh từcheckpoint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chequeoDạng gốc (base form)
  2. chequeosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kiểm tra
Bài kiểm tra
Trạm kiểm soát

Ví dụ

AI