alcabala
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alkaˈbala/
Nghĩa chính
- Ở Tây Ban Nha, thuế đánh vào các giao dịch liên quan đến tài sản là động sản hoặc bất động sảnqua tiếng Anhdanh từalcavala
- Trạm kiểm soát (trạm cảnh sát ở lối ra khỏi thành phố hoặc đường cao tốc)danh từcheckpoint (police post at an exit from a city or a highway)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcabalaDạng gốc (base form)
- alcabalasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .