Dịch

alcabala

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alkaˈbala/

Nghĩa chính

  1. Ở Tây Ban Nha, thuế đánh vào các giao dịch liên quan đến tài sản là động sản hoặc bất động sảnqua tiếng Anhdanh từalcavala
  2. Trạm kiểm soát (trạm cảnh sát ở lối ra khỏi thành phố hoặc đường cao tốc)danh từcheckpoint (police post at an exit from a city or a highway)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcabalaDạng gốc (base form)
  2. alcabalasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trạm kiểm soát (trạm cảnh sát ở lối ra khỏi thành phố hoặc đường cao tốc)

AI