Dịch

alcavala

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở Tây Ban Nha, thuế đánh vào các giao dịch liên quan đến tài sản là động sản hoặc bất động sảndanh từIn Spain, a tax levied on transactions involving property movable or immovable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcavalaDạng gốc (base form)
  2. alcavalasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaalcabala

AI