alcavala
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở Tây Ban Nha, thuế đánh vào các giao dịch liên quan đến tài sản là động sản hoặc bất động sảndanh từIn Spain, a tax levied on transactions involving property movable or immovable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcavalaDạng gốc (base form)
- alcavalasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaalcabala