retén
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈten/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kho, dự trữdanh từstock, reserve
- Lực lượng dự bị (quân đội được giữ làm lực lượng dự bị)danh từreserve (body of troops kept as reserve)
- Độidanh từsquad, team
- Chặn, đệm, bịt kín (bộ phận ngăn chất lỏng hoặc chất bôi trơn thoát ra ngoài)danh từstop, gasket, seal (part to prevent the escape of a fluid or lubrication)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reténDạng gốc (base form)
- retenesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trạm kiểm soát
- checkpoint