Dịch

retén

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈten/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kho, dự trữdanh từstock, reserve
  2. Lực lượng dự bị (quân đội được giữ làm lực lượng dự bị)danh từreserve (body of troops kept as reserve)
  3. Độidanh từsquad, team
  4. Chặn, đệm, bịt kín (bộ phận ngăn chất lỏng hoặc chất bôi trơn thoát ra ngoài)danh từstop, gasket, seal (part to prevent the escape of a fluid or lubrication)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reténDạng gốc (base form)
  2. retenesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trạm kiểm soát
  1. checkpoint

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lực lượng dự bị (quân đội được giữ làm lực lượng dự bị)
Trạm kiểm soát

AI