repuesto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈpwesto/
Nghĩa chính
- Phụ tùngdanh từspare, spare part
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de repuestotính từ | tính từ | Dự phòng |
| pieza de repuesto | Phụ tùng thay thế | |
| rueda de repuesto | Bánh xe dự phòng | |
| llave de repuesto | Chìa khóa dự phòng | |
| piezas de repuesto | Phụ tùng thay thế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh