controlador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kontɾolaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có tính kiểm soáttính từcontrolling
- Người thích kiểm soátdanh từcontrol freak
- Người kiểm soát, bộ điều khiểndanh từcontroller
- Trình điều khiểndanh từdriver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- controladorDạng gốc (base form)
- controladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- controladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- controladoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| controlador de tráfico aéreo | Người điều khiển không lưu | |
| controlador de tránsito aéreo | Người điều khiển không lưu |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người xử lý
- handler
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy là người kiểm soát bẩm sinh.
- .Các kiểm soát viên hàng không lập tức đình công.
- .Nghề kiểm soát viên hàng không là nghề gây căng thẳng lớn.