Dịch

controlador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kontɾolaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có tính kiểm soáttính từcontrolling
  2. Người thích kiểm soátdanh từcontrol freak
  3. Người kiểm soát, bộ điều khiểndanh từcontroller
  4. Trình điều khiểndanh từdriver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. controladorDạng gốc (base form)
  2. controladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. controladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. controladoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

controlador de tráfico aéreoNgười điều khiển không lưu
controlador de tránsito aéreoNgười điều khiển không lưu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người xử lý
  1. handler

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy là người kiểm soát bẩm sinh.
  • .Các kiểm soát viên hàng không lập tức đình công.
  • .Nghề kiểm soát viên hàng không là nghề gây căng thẳng lớn.

AI