Nghĩa chính
- Khám sức khỏe định kỳ, khám bệnh định kỳdanh từA routine visit to the doctor, dentist, or the like.
- Kiểm tra định kỳ, xem xét định kỳdanh từA routine inspection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- checkupDạng gốc (base form)
- checkupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| checkup from the neck updanh từ | danh từ | Việc phân tích suy nghĩ hoặc niềm tin của chính mình nhằm cải tạo bản thân |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cuộc hẹn chỉ để khám sức khỏe định kỳ.
- .Tôi mang xe đi kiểm tra định kỳ hàng năm.
- .Tôi đã đi khám sức khỏe vào ngày hôm qua.