Dịch

checkup

B1TOEICdanh từ (noun)
US/ˈt͡ʃɛkʌp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khám sức khỏe định kỳ, khám bệnh định kỳdanh từA routine visit to the doctor, dentist, or the like.
  2. Kiểm tra định kỳ, xem xét định kỳdanh từA routine inspection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. checkupDạng gốc (base form)
  2. checkupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

checkup from the neck updanh từViệc phân tích suy nghĩ hoặc niềm tin của chính mình nhằm cải tạo bản thân

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cuộc hẹn chỉ để khám sức khỏe định kỳ.
  • .Tôi mang xe đi kiểm tra định kỳ hàng năm.
  • .Tôi đã đi khám sức khỏe vào ngày hôm qua.

AI