experto
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/eɡsˈpeɾto/nguồn
Nghĩa chính
- Chuyên nghiệp, thành thạo, lão luyệntính từexpert
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expertoDạng gốc (base form)
- expertísimoSo sánh nhất (superlative)
- expertasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- expertosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- expertaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| experto en algo | Chuyên gia về cái gì | |
| grupo de expertos | Nhóm chuyên gia | |
| sistema expertodanh từ | danh từ | Hệ thống chuyên gia |
| creerse un experto | Tự coi mình là chuyên gia | |
| opinión de un experto | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuyên nghiệp
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy là một nhà thám hiểm dày dạn kinh nghiệm và rất sành sỏi về dấu vết.
- , .Bác là chuyên gia, còn cháu chỉ là người học việc.
- .Cậu không thạo công việc này hơn tôi đâu.