Dịch

experto

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/eɡsˈpeɾto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuyên nghiệp, thành thạo, lão luyệntính từexpert

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. expertoDạng gốc (base form)
  2. expertísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. expertasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. expertosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. expertaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

experto en algoChuyên gia về cái gì
grupo de expertosNhóm chuyên gia
sistema expertodanh từHệ thống chuyên gia
creerse un expertoTự coi mình là chuyên gia
opinión de un expertoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyên nghiệp

Ví dụ

  • .Anh ấy là một nhà thám hiểm dày dạn kinh nghiệm và rất sành sỏi về dấu vết.
  • , .Bác là chuyên gia, còn cháu chỉ là người học việc.
  • .Cậu không thạo công việc này hơn tôi đâu.

AI