Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sistema experto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống chuyên gia
danh từ
expert system
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sistema experto
Dạng gốc
(base form)
sistema
s expertos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
expert system
Hệ thống chuyên gia [máy điện toán]
AI
1
Hệ thống chuyên gia
1
Hệ thống chuyên gia
1
Hệ thống chuyên gia