Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
creerse un experto
Nghĩa chính
1
Tự coi mình là chuyên gia
Ví dụ
Juan
se
cree
un
experto
en
la
materia
.
Juan tự coi mình là chuyên gia về môn này.
Xuất hiện ở từ khác
creer
kết hợp
tự coi mình là chuyên gia
AI
1
Tự coi mình là chuyên gia
1
Tự coi mình là chuyên gia
1
Tự coi mình là chuyên gia