Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proficientness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thông thạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
proficiency
Nguồn gốc
(etymology)
proficient
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
掌握
zhǎng wò
Sự thành thạo, sự thông thạo
通
tōng
Thông thạo, hiểu rõ, nắm vững
Tiếng Tây Ban Nha
entendido
Am hiểu, thông thạo
cursado
Thông thạo
versado
Thông thạo, có kiến thức, có kỹ năng
AI
1
Sự thông thạo
1
Sự thông thạo
1
Sự thông thạo