Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cursado
C1
tính từ
(adjective)
/kuɾˈsado/
Nghĩa chính
1
Thông thạo
tính từ
well-versed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cursado
Dạng gốc
(base form)
cursad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cursado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cursad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
通
tōng
Thông thạo, hiểu rõ, nắm vững
掌握
zhǎng wò
Sự thành thạo, sự thông thạo
Tiếng Anh
expertly
Thông thạo, thành thạo
knowledgeably
Thông thạo, thành thạo, am tường
scient
Hiểu biết, có nhận thức, thông thạo
AI
1
Thông thạo
1
Thông thạo
1
Thông thạo