Dịch

cursado

C1tính từ (adjective)
/kuɾˈsado/

Nghĩa chính

  1. Thông thạotính từwell-versed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cursadoDạng gốc (base form)
  2. cursadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cursadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cursadaGiống cái (feminine)

AI