Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expertise
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡspeɾˈtis/
Nghĩa chính
1
Chuyên môn
danh từ
expertise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expertise
Dạng gốc
(base form)
expertise
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chuyên môn
pericia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
专业
zhuān yè
Chuyên môn
专门
zhuān mén
Chuyên môn, chuyên dụng
业务
yè wù
Nghiệp vụ, chuyên môn
Tiếng Anh
expertise
Kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng
AI
1
Chuyên môn
1
Chuyên môn
1
Chuyên môn