Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
professional expertise
Nghĩa chính
1
Chuyên môn cao
Ví dụ
His
professional
expertise
is
highly
valued
.
Chuyên môn cao của anh ấy được đánh giá cao.
Xuất hiện ở từ khác
expertise
kết hợp
chuyên môn cao
AI
1
Chuyên môn cao
1
Chuyên môn cao
1
Chuyên môn cao