Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falta de experiencia
Nghĩa chính
1
Thiếu kinh nghiệm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fledgling
Non trẻ, thiếu kinh nghiệm
raw
Non nớt, thiếu kinh nghiệm
unseen
Thiếu kinh nghiệm, chưa thạo việc
Xuất hiện ở từ khác
experiencia
kết hợp
sự thiếu kinh nghiệm
AI
1
Thiếu kinh nghiệm
1
Thiếu kinh nghiệm
1
Thiếu kinh nghiệm