incidental
C1tính từ (adjective)
/inθidenˈtal/
Nghĩa chính
- Ngẫu nhiên, tình cờ, phụtính từincidental (existing by chance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incidentalDạng gốc (base form)
- incidentalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc incidentalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh