Dịch

incidental

C1tính từ (adjective)
/inθidenˈtal/

Nghĩa chính

  1. Ngẫu nhiên, tình cờ, phụtính từincidental (existing by chance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incidentalDạng gốc (base form)
  2. incidentalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc incidental

Ngôn ngữ khác

AI