Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự ly hôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The legal dissolution of a marriage.
- Sự chia tách, sự tách biệt, sự phân lydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A separation of connected things.
- Sự tách cặp, sự chia cặpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The separation of a bonded pair of animals.
- Ly hôn, ly dịđộng từngoại động từ (transitive)To end one's own marriage to (a person) in this way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- divorce (between A and B)sự tách biệt (giữa A và B)
- divorce (sb)ly hôn (với ai)
- divorce sb/sth from sthtách ai/cái gì khỏi cái gì/điều gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bitter divorce | Vụ ly hôn cay đắng | |
| divorce proceedings | Thủ tục ly hôn | |
| divorce rate | Tỷ lệ ly hôn | |
| file for divorce | Nộp đơn ly hôn | |
| get a divorce | Ly hôn | |
| grant a divorce | Chấp thuận ly hôn | |
| no-fault divorcedanh từ | danh từ | Yêu cầu ly hôn chỉ vì hôn nhân tan vỡ mà không cần phải chứng minh lỗi của một trong hai bên |
| gray divorcedanh từ | danh từ | Cuộc ly hôn xảy ra giữa những người lớn tuổi hoặc người cao tuổi, thường là sau một cuộc hôn nhân lâu dài |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Vật ngăn cách
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vật ngăn cách, ranh giới chia cắtThat which separates.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vật ngăn cách
Họ từ (word family)
cùng gốc divorceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổdivorce
- từ tiếng Latinhdīvortium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Richard đã ly hôn với vợ vài năm trước nhưng vẫn chưa quay lại cảnh hẹn hò.
- – , , . Chiêu trò lớn của bán lẻ trực tuyến là khiến chúng ta mua sắm nhiều hơn trong khi suy nghĩ ít hơn về điều đó – đặc biệt là nghĩ ít hơn về cách hàng hóa đến tận nhà mình. Sự tách biệt giữa sản phẩm và hành trình vận chuyển đến với chúng ta có lẽ là thứ mà Amazon đã bán cho chúng ta thành công nhất
- ; / , / , / . , ' God's .Hãy đi cùng tôi như những thiên thần hộ mệnh đến phút lâm chung; / Và khi nhát chém chia cắt dài của lưỡi thép giáng xuống tôi, / Hãy biến những lời cầu nguyện của bạn thành một vật hiến tế ngọt ngào, / Và nâng linh hồn tôi lên thiên đàng. Hãy dẫn đường, nhân danh Chúa.