divorcio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/diˈboɾθjo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ly hôn, ly hôn, ly dịdanh từdivorce (the legal dissolution of a marriage)
- Sự chia tách, sự tách biệt, sự xa rờidanh từdivorce (a separation of connected things)
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của divorciarđộng từfirst-person singular present indicative of divorciar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divorcioDạng gốc (base form)
- divorciosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| divorcio contencioso | Ly hôn đơn phương | |
| divorcio de mutuo acuerdo | Ly hôn thuận tình | |
| solicitar el divorcio | Nộp đơn ly hôn |
Họ từ (word family)
cùng gốc divorcioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ly hôn có thể là một việc rất đau đớn.
- .Ly hôn đang trở nên phổ biến gần đây.
- Tom .Nghe về ly hôn của Tom thật gây sốc.