Dịch

divorcee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ly dị vợ, người ly dị chồngdanh từA divorced person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divorceeDạng gốc (base form)
  2. divorceesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdivorcée

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI