divorcement
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoàn toàn tách rời hoặc chia rẽdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Complete detachment or disunion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divorcementDạng gốc (base form)
- divorcementsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ly hôn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ly hôn; sự tan vỡ của một cuộc hôn nhânDivorce; dissolution of a marriage.
Họ từ (word family)
cùng gốc divorcementVí dụ
- [] , […] , , , .