Dịch

divorcement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hoàn toàn tách rời hoặc chia rẽdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Complete detachment or disunion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divorcementDạng gốc (base form)
  2. divorcementsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ly hôn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ly hôn; sự tan vỡ của một cuộc hôn nhânDivorce; dissolution of a marriage.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] , […] , , , .

AI