Dịch

separate ways

US/ˈsɛp.əˌɹeɪt ˈweɪz/

Nghĩa chính

  1. Đường ai nấy đi

Cụm từ (phrase)

go their separate waysđộng từCủa hai người trở lên, ngừng đi du lịch hoặc dành thời gian cho nhau; khởi hành với nhiều điểm đến khác nhau

AI