joined là quá khứ và phân từ quá khứ của join
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- nối, ghép, kết hợpđộng từA1ngoại động từ (transitive)To connect two or more things, or combine them into one.
- gia nhập, tham giađộng từA1ngoại động từ (transitive)To become a member of a group, team, club, or organization.
- đi cùng, tham gia cùngđộng từA1ngoại động từ (transitive)To come into the company of other people, especially for an activity or in a line.
- gặp nhau, giao nhau, hợp lưuđộng từA2nội động từ (intransitive)To come together or meet at the same point, as lines, rivers, or people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- join A to/onto Bnối A vào BJoin one section of pipe to the next.Nối một đoạn ống vào đoạn tiếp theo.
- join A and Bnối A và BA central hallway joins the two halves of the house.Một hành lang ở giữa nối hai nửa ngôi nhà.
- join A and B togethernối A và B lại với nhauJoin the two sections of pipe together.Nối hai đoạn ống lại với nhau.
- join (A and B) (up)nối (A và B) lạiDraw a line joining (up) all the crosses.Vẽ một đường nối tất cả các dấu chữ thập lại với nhau.
- join sthnối vào cái gìThe path joins the road near the trees.Đường mòn nối vào con đường gần những cây cây.
- join togetherhợp lại với nhauFarmers can join together to get better prices.Nông dân có thể hợp lại với nhau để có giá tốt hơn.
Cụm động từ (phrasal verb)
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 6
Hợp lực
- nội động từ (intransitive)Hợp lực, liên kết, phối hợpTo enter into association or alliance, to unite in a common purpose.
Xuất hiện ở từ khác
- cuttrái nghĩanối lại
- joineddễ nhầm, đồng nghĩalà nguyên mẫu; ‘joined’ là hình thức quá khứ.
- jointdễ nhầm, đồng nghĩaLà động từ 'tham gia, nối'; joint là tính từ, danh từ hoặc động từ khác nghĩa.
- meetđồng nghĩaNhấn mạnh việc nối liền hai vật thành một thể thống nhất.
- parttrái nghĩangược lại với việc tách rời.
- sectiontrái nghĩaNối lại các phần đã được chia.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc joinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijoinen
- từ tiếng Pháp cổjoindre
- từ tiếng Latinhiungō“join, yoke”
Ví dụ
- .Chúng tôi đã hợp lực để đạt được kết quả tốt hơn nữa.
- .Hầu hết các chính trị gia đã tham gia một đảng.
- " ?" ".""Tôi tham gia với được không?" "Được thôi."